AptisBot · tài liệu ôn thi

Giới từ đi kèm: insist on, cope with, responsible for

Giới từ đi kèm động từ và tính từ: insist on, cope with, depend on, responsible for, comply with, adhere to. Quy tắc, mẹo nhớ và câu trắc nghiệm.

Bot và bài thi thử bằng tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha; phần giải thích có thể dịch. Thanh toán bằng euro.

"Responsible of" hay "responsible for"? Giới từ sai là lỗi nhỏ nhưng rất dễ mất điểm, vì các đáp án đều trông có vẻ hợp lý.

Quy tắc

Nhiều động từ, tính từ và danh từ chỉ đi với một giới từ cố định: insist on, cope with, depend on, responsible for. Giới từ đó không suy ra từ nghĩa mà phải học theo cụm.

Khi nào dùng

Khắp nơi: phần Grammar, Writing và Speaking. Sau giới từ nếu có động từ thì động từ ở dạng -ing (insisted on completing).

Ví dụ

  1. The team leader insisted on completing the project by the original deadline. (Trưởng nhóm khăng khăng hoàn thành dự án đúng hạn ban đầu.)
  2. It's often difficult for young professionals to cope with the high cost of living. (Người trẻ đi làm thường khó đối phó với chi phí sinh hoạt cao.)
  3. As the team leader, you are responsible for ensuring all the work is completed on time. (Là trưởng nhóm, bạn chịu trách nhiệm đảm bảo mọi việc hoàn thành đúng hạn.)
  4. You can always depend on your best friend to help you. (Bạn luôn có thể trông cậy vào người bạn thân nhất khi cần giúp đỡ.)

Lỗi hay gặp

"Responsible of", "cope against", "insist for". Nhiều người chọn giới từ theo nghĩa của tiếng mẹ đẻ rồi áp vào tiếng Anh, nên cần học theo cụm tiếng Anh.

Mẹo

  • Học động từ cùng giới từ, ví dụ ghi "cope with" như một từ.
  • Gom nhóm: comply with vs adhere to (cùng nghĩa "tuân thủ" nhưng khác giới từ).
  • Sau giới từ, dùng -ing nếu theo sau là động từ.

Bẫy trong câu trắc nghiệm

As the team leader, you are responsible ___ ensuring all the work is completed on time.
A. of B. for C. to
Đáp án: B (for). "Responsible for" là giới từ cố định; "responsible of" là sai.

It's often difficult for young professionals to cope ___ the high cost of living in major cities.
A. with B. against C. about
Đáp án: A (with). "Cope with" = đối phó, xoay xở với điều khó. "Against" gợi đến "fight against", "about" gợi đến các động từ về lo lắng, nhưng không đi với "cope".

You can always ___ on your best friend to help you when you have a problem.
A. trust B. believe C. depend
Đáp án: C (depend). "Depend on" = tin cậy, trông cậy; "trust" và "believe" không đi với "on".

Câu nâng cao (C1): "All members of staff are required to ___ with the new data protection policy" -> comply (comply with); "The company strictly ___ to GDPR regulations" -> adheres (adhere to).

Lưu ý: các câu B1-B2 ở trên đúng tầm Core của Aptis General (đến B2); hai câu C1 để mở rộng.

Luyện thêm tại bot @AptisEnglish_bot.

Không cần đăng kýLuyện tập trong botCâu hỏi Aptis thật, writing và speaking được chấm theo thang chính thức 0-6.Không dùng Telegram? Làm bài thi thử đầy đủ trên web →

/home/ubuntu/aptis_landing/gramatica-aptis-datos/preposiciones-dependientes.json (ids gram_h_0075, gram_h_0083, gram_h_0338, gram_h_0350, gram_h_0311, gram_h_0373); /home/ubuntu/APTIS_FUENTE_OFICIAL.md §2 (Core hasta B2).