AptisBot · tài liệu ôn thi

Collocations: những từ "đi cặp" với nhau

Collocation là cặp từ người bản ngữ thường dùng cùng nhau. Học make a decision, waste of, bring about, gain a foothold, incur costs để khỏi chọn nhầm.

Bot và bài thi thử bằng tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha; phần giải thích có thể dịch. Thanh toán bằng euro.

Bạn hiểu mọi từ trong câu, nhưng ba đáp án nghe đều "gần đúng". Đây chính là chỗ collocation quyết định: tiếng Anh chọn sẵn từ nào đi với từ nào, và đổi từ khác dù cùng nghĩa vẫn nghe sai.

Quy tắc

Collocation = tổ hợp từ thường đi cùng nhau một cách tự nhiên (động từ + danh từ, tính từ + danh từ...). Không có lý do logic để giải thích mọi cặp; cần học theo cặp.

Khi nào dùng

Mọi lúc. Phần Vocabulary của Aptis có hẳn một bài kết hợp từ (collocation), và trong Writing/Speaking, dùng đúng collocation làm bài nghe tự nhiên hơn.

Ví dụ

  1. It's time we made a decision about the budget. (Đã đến lúc chúng ta đưa ra quyết định về ngân sách.) make a decision, không phải "do" hay "give".
  2. Leaving the lights on when you're not in the room is a huge waste of electricity. (Để đèn sáng khi không có ai trong phòng là lãng phí điện rất lớn.) waste of electricity.
  3. The new CEO aims to bring about significant changes. (Giám đốc mới muốn tạo ra những thay đổi đáng kể.) bring about changes.
  4. The project may incur substantial additional costs. (Dự án có thể phát sinh thêm chi phí đáng kể.) incur costs.

Lỗi hay gặp

Chọn động từ gần nghĩa nhưng không đi cặp: "do a decision", "achieve a foothold", "acquire costs". Người học thường dịch từng từ từ tiếng mẹ đẻ rồi ghép lại.

Mẹo

  • Ghi lại từ theo cặp, không ghi từ đơn: "make a decision", không chỉ "decision".
  • Khi từ điển cho nhiều nghĩa, tìm mục "collocations" hoặc ví dụ cho từ đó.
  • Sai cũng có quy luật: "incur" nghĩa là phải gánh chịu, còn "acquire/obtain" nghĩa là có được; vì vậy chỉ "incur" đi với chi phí không mong muốn.

Bẫy trong câu trắc nghiệm

Câu hỏi từ ngân hàng đề luyện tập của chúng tôi (B2):

Leaving the lights on when you're not in the room is a huge ___ of electricity.
A. loss B. cost C. waste
Đáp án: C (waste).

Giải thích: "waste of electricity" là cách nói đúng khi nói về việc dùng phí một nguồn lực. "Loss" dùng cho sự mất mát (tiền, dữ liệu...), còn "cost" là giá phải trả, không phải việc lãng phí.

Câu C1 (để luyện thêm):

Any delays in the supply chain will inevitably lead to the project ___ing substantial additional costs.
A. acquiring B. incurring C. obtaining
Đáp án: B (incurring). "Incur costs" là cách nói cố định cho "phát sinh chi phí"; "acquire" và "obtain" dùng cho những thứ tích cực như tài sản hay thông tin.

Lưu ý: Core của Aptis General dừng ở B2; các câu C1 dùng để mở rộng vốn từ (và hữu ích nếu bạn nhắm tới Advanced).

Luyện thêm tại bot @AptisEnglish_bot.

Không cần đăng kýLuyện tập trong botCâu hỏi Aptis thật, writing và speaking được chấm theo thang chính thức 0-6.Không dùng Telegram? Làm bài thi thử đầy đủ trên web →

/home/ubuntu/aptis_landing/gramatica-aptis-datos/collocations.json (ids gram_b2gen_049, gram_h_0457, gram_h_0052, gram_h_0411, gram_h_0151, gram_h_0308); /home/ubuntu/APTIS_FUENTE_OFICIAL.md §2 (Vocabulary: tarea Collocation; Core hasta B2).